danh lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh vị và lợi ích cá nhân (nói khái quát): Từ này chỉ chung hai khái niệm "danh" (địa vị, tiếng tăm, vinh dự) và "lợi" (lợi ích vật chất, tiền bạc, của cải). Nó thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ những thứ con người thường theo đuổi một cách mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy sống một cuộc đời thanh bạch, không màng đến danh lợi. (Ông ấy sống một cuộc đời thanh bạch, không quan tâm đến địa vị và lợi ích vật chất.)
- Chạy theo danh lợi đôi khi khiến người ta đánh mất chính mình. (Theo đuổi địa vị và lợi ích vật chất đôi khi khiến người ta đánh mất bản chất thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vòng danh lợi": chỉ sự cám dỗ và ràng buộc của danh vọng và lợi ích vật chất trong xã hội.
- Thoát khỏi vòng danh lợi là ước mơ của nhiều người. (Thoát khỏi sự ràng buộc của danh vọng và lợi ích vật chất là ước mơ của nhiều người.)
"Mê muội vì danh lợi": trạng thái say mê, mù quáng vì theo đuổi danh vị và lợi ích.
- Kẻ mê muội vì danh lợi thường dễ sa vào con đường sai trái. (Người say mê một cách mù quáng vì danh vị và lợi ích thường dễ dàng đi vào con đường không đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
Danh vọng (danh từ): tiếng tăm và địa vị cao được xã hội công nhận.
- Ông ấy có được danh vọng nhờ tài năng và sự cống hiến. (Ông ấy có được tiếng tăm và địa vị nhờ vào tài năng và sự cống hiến.)
Lợi ích (danh từ): điều có lợi, mang lại ích lợi (có thể là cá nhân hoặc tập thể).
- Mọi quyết định đều phải cân nhắc đến lợi ích chung. (Mọi quyết định đều phải suy xét đến điều có lợi cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Công danh lợi lộc: thành tựu trong sự nghiệp và những lợi ích vật chất đi kèm (thường dùng trong văn chương cổ).
- Phú quý: sự giàu có và sang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Công thành danh toại": sự nghiệp thành công, danh tiếng vang dội. (Thành ngữ này thường chỉ kết quả tốt đẹp, trong khi "danh lợi" thường nhấn mạnh quá trình theo đuổi đầy ham muốn).
- "Lợi bất cập hại": lợi ích không bằng sự tổn hại. (Có liên quan đến khía cạnh "lợi" trong "danh lợi").
- d. Danh vị và lợi ích cá nhân (nói khái quát). Chạy theo danh lợi.